honey

honey

/ˈhʌn.i/ danh từ

Nghĩa: mật ong

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

A sweet, thick liquid made by bees.

Ví dụ

Bees make honey.Ong làm ra mật ong.

Cụm từ thường gặp

Có trong