egg

egg

/eɡ/ danh từ

Nghĩa: quả trứng

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

An oval food that comes from a hen.

Ví dụ

I have an egg for breakfast.Tôi ăn một quả trứng cho bữa sáng.

Cụm từ thường gặp

Có trong