Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
英语单词表
Từ thông dụng khởi đầu
Ăn uống
honey
honey
/ˈhʌn.i/
名词
释义:
蜂蜜
在游戏中学习这个单词
英文定义
A sweet, thick liquid made by bees.
例句
Bees make honey.
蜜蜂酿蜂蜜。
常用搭配
a jar of honey
honey and butter
sweet honey
收录于
Từ thông dụng khởi đầu
›
Ăn uống
Chủ đề: Ăn uống
›
Đồ uống và đồ ngọt
相关单词
apple
banana
bread
orange
rice
egg
milk
water