bread

bread

/bred/ danh từ

Nghĩa: bánh mì

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

A food made from flour and baked.

Ví dụ

She buys bread in the morning.Cô ấy mua bánh mì vào buổi sáng.

Cụm từ thường gặp

Có trong