banana

banana

/bəˈnæn.ə/ danh từ

Nghĩa: quả chuối

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

A long yellow fruit.

Ví dụ

The monkey likes the banana.Con khỉ thích quả chuối.

Cụm từ thường gặp

Có trong