tea

tea

/tiː/ danh từ

Nghĩa: trà, chè

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

A hot drink made by pouring water over dried leaves.

Ví dụ

Mom drinks a cup of tea every morning.Mẹ uống một tách trà mỗi buổi sáng.

Cụm từ thường gặp

Có trong