sugar

sugar

/ˈʃʊɡ.ər/ danh từ

Nghĩa: đường

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

A sweet white or brown powder used to make food taste sweet.

Ví dụ

She adds sugar to her tea.Cô ấy cho đường vào trà của mình.

Cụm từ thường gặp

Có trong