Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
英语单词表
Từ thông dụng khởi đầu
Ăn uống
banana
banana
/bəˈnæn.ə/
名词
释义:
香蕉
在游戏中学习这个单词
英文定义
A long yellow fruit.
例句
The monkey likes the banana.
猴子喜欢香蕉。
常用搭配
eat a banana
banana juice
ripe banana
收录于
Từ thông dụng khởi đầu
›
Ăn uống
Chủ đề: Ăn uống
›
Trái cây và rau củ
相关单词
apple
bread
orange
rice
egg
milk
water
chicken