Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
英语单词表
Từ thông dụng khởi đầu
Gia đình và mọi người
uncle
uncle
/ˈʌŋ.kəl/
名词
释义:
叔叔
在游戏中学习这个单词
英文定义
The brother of your mother or father.
例句
My uncle tells funny stories.
我叔叔会讲有趣的故事。
常用搭配
my uncle
uncle and aunt
visit my uncle
收录于
Từ thông dụng khởi đầu
›
Gia đình và mọi người
相关单词
mother
father
sister
brother
baby
girl
son
daughter