Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
英语单词表
Từ thông dụng khởi đầu
Gia đình và mọi người
father
father
/ˈfɑː.ðɚ/
名词
释义:
爸爸
在游戏中学习这个单词
英文定义
Your male parent.
例句
My father works in an office.
我爸爸在办公室工作。
常用搭配
my father
mother and father
father and son
收录于
Từ thông dụng khởi đầu
›
Gia đình và mọi người
相关单词
mother
sister
brother
baby
girl
son
daughter
uncle