Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
英语单词表
Từ thông dụng khởi đầu
Gia đình và mọi người
sister
sister
/ˈsɪs.tɚ/
名词
释义:
姐妹
在游戏中学习这个单词
英文定义
A girl or woman with the same parents as you.
例句
My sister is ten years old.
我妹妹十岁了。
常用搭配
my sister
big sister
little sister
收录于
Từ thông dụng khởi đầu
›
Gia đình và mọi người
相关单词
mother
father
brother
baby
girl
son
daughter
uncle