Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
英语单词表
Từ thông dụng khởi đầu
Gia đình và mọi người
girl
girl
/ɡɝːl/
名词
释义:
女孩
在游戏中学习这个单词
英文定义
A young female person.
例句
The girl has a red bag.
那个女孩有一个红色的包。
常用搭配
a little girl
young girl
girl and boy
收录于
Từ thông dụng khởi đầu
›
Gia đình và mọi người
相关单词
mother
father
sister
brother
baby
son
daughter
uncle