uncle

uncle

/ˈʌŋ.kəl/ danh từ

Nghĩa: chú, bác, cậu

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

The brother of your mother or father.

Ví dụ

My uncle tells funny stories.Chú tôi kể những câu chuyện buồn cười.

Cụm từ thường gặp

Có trong