Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
英语单词表
Từ thông dụng khởi đầu
Gia đình và mọi người
husband
husband
/ˈhʌz.bənd/
名词
释义:
丈夫
在游戏中学习这个单词
英文定义
The man that a woman is married to.
例句
Her husband walks her to work.
她的丈夫陪她走路去上班。
常用搭配
my husband
husband and wife
her husband
收录于
Từ thông dụng khởi đầu
›
Gia đình và mọi người
相关单词
mother
father
sister
brother
baby
girl
son
daughter