husband

husband

/ˈhʌz.bənd/ danh từ

Nghĩa: chồng

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

The man that a woman is married to.

Ví dụ

Her husband walks her to work.Chồng cô ấy đưa cô ấy đi làm.

Cụm từ thường gặp

Có trong