Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
英语单词表
Từ thông dụng khởi đầu
Ăn uống
apple
apple
/ˈæp.əl/
名词
释义:
苹果
在游戏中学习这个单词
英文定义
A round fruit with red, green or yellow skin.
例句
I eat an apple every day.
我每天吃一个苹果。
常用搭配
eat an apple
apple juice
red apple
收录于
Từ thông dụng khởi đầu
›
Ăn uống
Chủ đề: Ăn uống
›
Trái cây và rau củ
相关单词
banana
bread
orange
rice
egg
milk
water
chicken