Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
英语单词表
Từ thông dụng khởi đầu
Ăn uống
rice
rice
/raɪs/
名词
释义:
米饭
在游戏中学习这个单词
英文定义
Small white grains that people cook and eat.
例句
We have rice for dinner.
我们晚饭吃米饭。
常用搭配
cook rice
eat rice
a bowl of rice
收录于
Từ thông dụng khởi đầu
›
Ăn uống
Chủ đề: Ăn uống
›
Món ăn
相关单词
apple
banana
bread
orange
egg
milk
water
chicken