woman

woman

/ˈwʊm.ən/ danh từ

Nghĩa: người phụ nữ

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

An adult female person.

Ví dụ

The woman smiles at the children.Người phụ nữ mỉm cười với các em nhỏ.

Cụm từ thường gặp

Có trong