son

son

/sʌn/ danh từ

Nghĩa: con trai

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

A male child of a parent.

Ví dụ

Their son plays football every day.Con trai của họ chơi bóng đá mỗi ngày.

Cụm từ thường gặp

Có trong