Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
영어 단어 목록
Từ thông dụng khởi đầu
Gia đình và mọi người
woman
woman
/ˈwʊm.ən/
명사
뜻:
여자
게임에서 이 단어 배우기
영어 정의
An adult female person.
예문
The woman smiles at the children.
그 여자는 아이들에게 미소를 짓는다.
자주 쓰는 표현
young woman
kind woman
a tall woman
수록된 곳
Từ thông dụng khởi đầu
›
Gia đình và mọi người
관련 단어
mother
father
sister
brother
baby
girl
son
daughter