Gia đình và mọi người
Từ thông dụng khởi đầu · 32 từ
Chơi với các từ này
mother /ˈmʌð.ɚ/ danh từ
mẹ
My mother cooks very well.Mẹ tôi nấu ăn rất giỏi.

father /ˈfɑː.ðɚ/ danh từ
bố, cha
My father works in an office.Bố tôi làm việc ở văn phòng.

sister /ˈsɪs.tɚ/ danh từ
chị gái, em gái
My sister is ten years old.Em gái tôi mười tuổi.

brother /ˈbrʌð.ɚ/ danh từ
anh trai, em trai
His brother plays football.Anh trai của cậu ấy chơi bóng đá.

baby /ˈbeɪ.bi/ danh từ
em bé
The baby is sleeping.Em bé đang ngủ.

girl /ɡɝːl/ danh từ
cô gái, bé gái
The girl has a red bag.Cô bé có một chiếc cặp màu đỏ.

son /sʌn/ danh từ
con trai
Their son plays football every day.Con trai của họ chơi bóng đá mỗi ngày.

daughter /ˈdɔː.tər/ danh từ
con gái
Their daughter loves to read books.Con gái của họ rất thích đọc sách.

uncle /ˈʌŋ.kəl/ danh từ
chú, bác, cậu
My uncle tells funny stories.Chú tôi kể những câu chuyện buồn cười.

aunt /ænt/ danh từ
cô, bác, dì, thím
My aunt makes delicious cakes.Cô tôi làm bánh rất ngon.

cousin /ˈkʌz.ən/ danh từ
anh chị em họ
My cousin and I play together.Tôi và em họ chơi cùng nhau.

grandma /ˈɡrænd.mɑː/ danh từ
bà (nội, ngoại)
Grandma bakes the best cookies.Bà làm bánh quy ngon nhất.

grandpa /ˈɡrænd.pɑː/ danh từ
ông (nội, ngoại)
Grandpa reads me a story.Ông đọc truyện cho tôi nghe.

wife /waɪf/ danh từ
vợ
His wife cooks a lovely dinner.Vợ anh ấy nấu bữa tối rất ngon.

husband /ˈhʌz.bənd/ danh từ
chồng
Her husband walks her to work.Chồng cô ấy đưa cô ấy đi làm.

friend /frend/ danh từ
bạn, người bạn
My friend and I ride bikes.Bạn tôi và tôi đi xe đạp cùng nhau.

boy /bɔɪ/ danh từ
bé trai, cậu bé
The boy runs fast in the park.Cậu bé chạy rất nhanh trong công viên.

man /mæn/ danh từ
người đàn ông
The man waves hello to us.Người đàn ông vẫy tay chào chúng tôi.

woman /ˈwʊm.ən/ danh từ
người phụ nữ
The woman smiles at the children.Người phụ nữ mỉm cười với các em nhỏ.

child /tʃaɪld/ danh từ
đứa trẻ, trẻ em
Every child loves to play outside.Mỗi đứa trẻ đều thích chơi ngoài trời.

teacher /ˈtiː.tʃər/ danh từ
giáo viên, thầy cô
Our teacher draws on the board.Giáo viên của chúng tôi vẽ lên bảng.

doctor /ˈdɑk.tər/ danh từ
bác sĩ
The doctor helps sick people.Bác sĩ giúp người bị ốm.

farmer /ˈfɑːr.mər/ danh từ
nông dân
The farmer grows fresh vegetables.Người nông dân trồng rau tươi.

nurse /nɜːrs/ danh từ
y tá
The nurse works at the hospital.Y tá làm việc ở bệnh viện.

king /kɪŋ/ danh từ
nhà vua
The king lives in a big palace.Nhà vua sống trong một cung điện lớn.

queen /kwiːn/ danh từ
nữ hoàng, hoàng hậu
The queen wears a beautiful crown.Nữ hoàng đội một chiếc vương miện đẹp.

family /ˈfæm.ə.li/ danh từ
gia đình
My family eats dinner together every night.Gia đình tôi ăn tối cùng nhau mỗi tối.

parent /ˈper.ənt/ danh từ
cha mẹ, bố mẹ
My parents take me to school every day.Bố mẹ tôi đưa tôi đến trường mỗi ngày.

neighbor /ˈneɪ.bər/ danh từ
hàng xóm
Our neighbor has a lovely garden.Người hàng xóm của chúng tôi có một khu vườn đẹp.

student /ˈstuː.dənt/ danh từ
học sinh, sinh viên
The students read books in the library.Các học sinh đọc sách trong thư viện.

pilot /ˈpaɪ.lət/ danh từ
phi công
The pilot flies a big plane.Phi công lái một chiếc máy bay lớn.

dancer /ˈdæn.sər/ danh từ
vũ công
The dancer dances on the stage.Vũ công nhảy trên sân khấu.