Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
영어 단어 목록
Từ thông dụng khởi đầu
Gia đình và mọi người
son
son
/sʌn/
명사
뜻:
아들
게임에서 이 단어 배우기
영어 정의
A male child of a parent.
예문
Their son plays football every day.
그들의 아들은 매일 축구를 한다.
자주 쓰는 표현
only son
young son
son and daughter
수록된 곳
Từ thông dụng khởi đầu
›
Gia đình và mọi người
관련 단어
mother
father
sister
brother
baby
girl
daughter
uncle