Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
영어 단어 목록
Từ thông dụng khởi đầu
Ăn uống
egg
egg
/eɡ/
명사
뜻:
달걀, 계란
게임에서 이 단어 배우기
영어 정의
An oval food that comes from a hen.
예문
I have an egg for breakfast.
나는 아침으로 달걀을 먹어요.
자주 쓰는 표현
boiled egg
fried egg
cook an egg
수록된 곳
Từ thông dụng khởi đầu
›
Ăn uống
Chủ đề: Ăn uống
›
Món ăn
관련 단어
apple
banana
bread
orange
rice
milk
water
chicken