Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
영어 단어 목록
Từ thông dụng khởi đầu
Ăn uống
bread
bread
/bred/
명사
뜻:
빵
게임에서 이 단어 배우기
영어 정의
A food made from flour and baked.
예문
She buys bread in the morning.
그녀는 아침에 빵을 산다.
자주 쓰는 표현
eat bread
a slice of bread
fresh bread
수록된 곳
Từ thông dụng khởi đầu
›
Ăn uống
Chủ đề: Ăn uống
›
Món ăn
관련 단어
apple
banana
orange
rice
egg
milk
water
chicken