Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
영어 단어 목록
Từ thông dụng khởi đầu
Từ đầu tiên
house
house
/haʊs/
명사
뜻:
집
게임에서 이 단어 배우기
영어 정의
A building where people live.
예문
Our house has a big garden.
우리 집에는 큰 정원이 있어요.
자주 쓰는 표현
big house
house and garden
build a house
수록된 곳
Từ thông dụng khởi đầu
›
Từ đầu tiên
관련 단어
kitchen
happy
big
hungry
small
hot
cold
sad