house

house

/haʊs/ danh từ

Nghĩa: ngôi nhà

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

A building where people live.

Ví dụ

Our house has a big garden.Ngôi nhà của chúng tôi có một khu vườn rộng.

Cụm từ thường gặp

Có trong