Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
영어 단어 목록
Từ thông dụng khởi đầu
Từ đầu tiên
sad
sad
/sæd/
형용사
뜻:
슬픈
게임에서 이 단어 배우기
영어 정의
Feeling unhappy or upset.
예문
He is sad today.
그는 오늘 슬프다.
자주 쓰는 표현
feel sad
look sad
a little sad
수록된 곳
Từ thông dụng khởi đầu
›
Từ đầu tiên
관련 단어
kitchen
happy
big
hungry
small
hot
cold
tall