Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
영어 단어 목록
Từ thông dụng khởi đầu
Từ đầu tiên
small
small
/smɔːl/
형용사
뜻:
작은
게임에서 이 단어 배우기
영어 정의
Not big in size.
예문
She has a small, cute puppy.
그녀는 작고 귀여운 강아지가 있다.
자주 쓰는 표현
small dog
small room
small piece
수록된 곳
Từ thông dụng khởi đầu
›
Từ đầu tiên
관련 단어
kitchen
happy
big
hungry
hot
cold
sad
tall