Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
영어 단어 목록
Từ thông dụng khởi đầu
Từ đầu tiên
happy
happy
/ˈhæp.i/
형용사
뜻:
행복한, 기쁜
게임에서 이 단어 배우기
영어 정의
Feeling good and pleased.
예문
I am happy today.
나는 오늘 행복해요.
자주 쓰는 표현
feel happy
very happy
happy family
수록된 곳
Từ thông dụng khởi đầu
›
Từ đầu tiên
관련 단어
kitchen
big
hungry
small
hot
cold
sad
tall