Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
영어 단어 목록
Từ thông dụng khởi đầu
Từ đầu tiên
kitchen
kitchen
/ˈkɪtʃ.ɪn/
명사
뜻:
부엌
게임에서 이 단어 배우기
영어 정의
A room where you cook food.
예문
Mom is in the kitchen.
엄마는 부엌에 계세요.
자주 쓰는 표현
in the kitchen
kitchen table
kitchen sink
수록된 곳
Từ thông dụng khởi đầu
›
Từ đầu tiên
관련 단어
happy
big
hungry
small
hot
cold
sad
tall