Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
영어 단어 목록
Từ thông dụng khởi đầu
Ăn uống
chicken
chicken
/ˈtʃɪk.ɪn/
명사
뜻:
닭, 닭고기
게임에서 이 단어 배우기
영어 정의
A bird kept on a farm, or its meat.
예문
We eat chicken and rice.
우리는 닭고기와 밥을 먹어요.
자주 쓰는 표현
fried chicken
chicken soup
roast chicken
수록된 곳
Từ thông dụng khởi đầu
›
Ăn uống
Chủ đề: Ăn uống
›
Món ăn
관련 단어
apple
banana
bread
orange
rice
egg
milk
water