Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
영어 단어 목록
Từ thông dụng khởi đầu
Ăn uống
water
water
/ˈwɑː.t̬ɚ/
명사
뜻:
물
게임에서 이 단어 배우기
영어 정의
A clear liquid that people drink.
예문
Please give me some water.
물 좀 주세요.
자주 쓰는 표현
drink water
a glass of water
cold water
수록된 곳
Từ thông dụng khởi đầu
›
Ăn uống
Chủ đề: Ăn uống
›
Đồ uống và đồ ngọt
관련 단어
apple
banana
bread
orange
rice
egg
milk
chicken