Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
영어 단어 목록
Từ thông dụng khởi đầu
Ăn uống
milk
milk
/mɪlk/
명사
뜻:
우유
게임에서 이 단어 배우기
영어 정의
A white drink that comes from cows.
예문
The baby drinks milk.
아기는 우유를 마신다.
자주 쓰는 표현
drink milk
a glass of milk
fresh milk
수록된 곳
Từ thông dụng khởi đầu
›
Ăn uống
Chủ đề: Ăn uống
›
Đồ uống và đồ ngọt
관련 단어
apple
banana
bread
orange
rice
egg
water
chicken