Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
英语单词表
Từ thông dụng khởi đầu
Hoạt động hằng ngày
wash
wash
/wɑːʃ/
动词
释义:
洗
在游戏中学习这个单词
英文定义
To clean something with water and soap.
例句
I wash my hands before lunch.
我午饭前洗手。
常用搭配
wash your hands
wash the dishes
wash your face
收录于
Từ thông dụng khởi đầu
›
Hoạt động hằng ngày
相关单词
run
jump
eat
drink
sleep
swim
cook
walk