Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
英语单词表
Từ thông dụng khởi đầu
Hoạt động hằng ngày
jump
jump
/dʒʌmp/
动词
释义:
跳
在游戏中学习这个单词
英文定义
To push yourself up off the ground.
例句
The cat can jump high.
那只猫能跳得很高。
常用搭配
jump high
jump up
jump over
收录于
Từ thông dụng khởi đầu
›
Hoạt động hằng ngày
相关单词
run
eat
drink
sleep
swim
cook
walk
sing