Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
英语单词表
Từ thông dụng khởi đầu
Hoạt động hằng ngày
walk
walk
/wɑːk/
动词
释义:
走
在游戏中学习这个单词
英文定义
To move on your feet at a normal speed.
例句
I walk to the park.
我走路去公园。
常用搭配
walk to school
walk the dog
go for a walk
收录于
Từ thông dụng khởi đầu
›
Hoạt động hằng ngày
相关单词
run
jump
eat
drink
sleep
swim
cook
sing