wash

wash

/wɑːʃ/ động từ

Nghĩa: rửa, giặt

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

To clean something with water and soap.

Ví dụ

I wash my hands before lunch.Tôi rửa tay trước bữa trưa.

Cụm từ thường gặp

Có trong