Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
英语单词表
Từ thông dụng khởi đầu
Từ đầu tiên
tall
tall
/tɔːl/
形容词
释义:
高的
在游戏中学习这个单词
英文定义
Having a greater than usual height.
例句
My dad is very tall and strong.
我爸爸又高又壮。
常用搭配
tall tree
tall building
very tall
收录于
Từ thông dụng khởi đầu
›
Từ đầu tiên
相关单词
kitchen
happy
big
hungry
small
hot
cold
sad