tall

tall

/tɔːl/ tính từ

Nghĩa: cao

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

Having a greater than usual height.

Ví dụ

My dad is very tall and strong.Bố tôi rất cao và khỏe mạnh.

Cụm từ thường gặp

Có trong