
Định nghĩa tiếng Anh
Having a greater than usual height.
Ví dụ
My dad is very tall and strong.Bố tôi rất cao và khỏe mạnh.
Cụm từ thường gặp
- tall tree
- tall building
- very tall

Having a greater than usual height.
My dad is very tall and strong.Bố tôi rất cao và khỏe mạnh.