Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
英语单词表
Từ thông dụng khởi đầu
Từ đầu tiên
big
big
/bɪɡ/
形容词
释义:
大的
在游戏中学习这个单词
英文定义
Large in size.
例句
They have a big house.
他们有一栋大房子。
常用搭配
big house
big smile
very big
收录于
Từ thông dụng khởi đầu
›
Từ đầu tiên
相关单词
kitchen
happy
hungry
small
hot
cold
sad
tall