Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
英语单词表
Từ thông dụng khởi đầu
Từ đầu tiên
hungry
hungry
/ˈhʌŋ.ɡri/
形容词
释义:
饿的
在游戏中学习这个单词
英文定义
Wanting to eat food.
例句
I am hungry after school.
我放学后饿了。
常用搭配
feel hungry
very hungry
a hungry baby
收录于
Từ thông dụng khởi đầu
›
Từ đầu tiên
相关单词
kitchen
happy
big
small
hot
cold
sad
tall