Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
英语单词表
Từ thông dụng khởi đầu
Ăn uống
cake
cake
/keɪk/
名词
释义:
蛋糕
在游戏中学习这个单词
英文定义
A sweet baked food often eaten at celebrations.
例句
I like chocolate cake.
我喜欢巧克力蛋糕。
常用搭配
birthday cake
bake a cake
a slice of cake
收录于
Từ thông dụng khởi đầu
›
Ăn uống
Chủ đề: Ăn uống
›
Đồ uống và đồ ngọt
相关单词
apple
banana
bread
orange
rice
egg
milk
water