Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
英语单词表
Từ thông dụng khởi đầu
Từ đầu tiên
black
black
/blæk/
形容词
释义:
黑色
在游戏中学习这个单词
英文定义
Having the darkest color, like the night sky.
例句
He has a cute black cat.
他有一只可爱的黑猫。
常用搭配
black cat
black shoes
black hair
收录于
Từ thông dụng khởi đầu
›
Từ đầu tiên
相关单词
kitchen
happy
big
hungry
small
hot
cold
sad