Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
英语单词表
Từ thông dụng khởi đầu
Từ đầu tiên
bed
bed
/bed/
名词
释义:
床
在游戏中学习这个单词
英文定义
A piece of furniture you sleep on at night.
例句
The cat is sleeping on my bed.
猫在我的床上睡觉。
常用搭配
go to bed
make the bed
bunk bed
收录于
Từ thông dụng khởi đầu
›
Từ đầu tiên
相关单词
kitchen
happy
big
hungry
small
hot
cold
sad