bed

bed

/bed/ danh từ

Nghĩa: cái giường

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

A piece of furniture you sleep on at night.

Ví dụ

The cat is sleeping on my bed.Con mèo đang ngủ trên giường của tôi.

Cụm từ thường gặp

Có trong