Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
英语单词表
Từ thông dụng khởi đầu
Gia đình và mọi người
aunt
aunt
/ænt/
名词
释义:
姑姑;阿姨
在游戏中学习这个单词
英文定义
The sister of your mother or father.
例句
My aunt makes delicious cakes.
我姑姑做的蛋糕很好吃。
常用搭配
my aunt
uncle and aunt
visit my aunt
收录于
Từ thông dụng khởi đầu
›
Gia đình và mọi người
相关单词
mother
father
sister
brother
baby
girl
son
daughter