queen

queen

/kwiːn/ danh từ

Nghĩa: nữ hoàng, hoàng hậu

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

A woman who rules a country or is married to a king.

Ví dụ

The queen wears a beautiful crown.Nữ hoàng đội một chiếc vương miện đẹp.

Cụm từ thường gặp

Có trong