
Định nghĩa tiếng Anh
A woman who rules a country or is married to a king.
Ví dụ
The queen wears a beautiful crown.Nữ hoàng đội một chiếc vương miện đẹp.
Cụm từ thường gặp
- the queen's crown
- a king and queen
- queen bee

A woman who rules a country or is married to a king.
The queen wears a beautiful crown.Nữ hoàng đội một chiếc vương miện đẹp.