owl

owl

/aʊl/ danh từ

Nghĩa: con cú

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

A bird with big eyes that is active at night.

Ví dụ

The owl has big eyes.Con cú có đôi mắt to.

Cụm từ thường gặp

Có trong