cat

cat

/kæt/ danh từ

Nghĩa: con mèo

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

A small furry animal kept as a pet.

Ví dụ

The cat sits on the chair.Con mèo ngồi trên ghế.

Cụm từ thường gặp

Có trong