Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
英语单词表
Từ thông dụng khởi đầu
Động vật
owl
owl
/aʊl/
名词
释义:
猫头鹰
在游戏中学习这个单词
英文定义
A bird with big eyes that is active at night.
例句
The owl has big eyes.
猫头鹰有大眼睛。
常用搭配
barn owl
a wise owl
owl hoots
收录于
Từ thông dụng khởi đầu
›
Động vật
相关单词
cat
dog
fish
horse
duck
monkey
lion
tiger